equiponderance
danh từ
- sự đối trọng, sự cân bằng
Danh từ
- Trạng thái cân bằng nhau; trang bịThe state of being equal in weight; equipoise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equiponderance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish