equiponderance

danh từ
  • sự đối trọng, sự cân bằng
Danh từ
  1. Trạng thái cân bằng nhau; trang bị
    The state of being equal in weight; equipoise
🎬 Nghe “equiponderance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish