equipoise
/ˈe-kwə-ˌpȯiz/- sự cân bằng, vật cân bằng
Danh từ
- Trạng thái cân bằng; sự cân bằng.A state of balance; equilibrium.To my mind, the textual arguments in this case are close to equipoise.Theo suy nghĩ của tôi, các lập luận văn bản trong trường hợp này gần giống với sự cân bằng.
- Một sự đối trọng.A counterbalance.
Động từ
- (ngoại động) Hành động hoặc thực hiện hành động như một sự trang bị.(transitive) To act or make to act as an equipoise.
- (ngoại động) Làm cho tồn tại hoặc duy trì trạng thái cân bằng.(transitive) To cause to be or stay in equipoise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equipoise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish