equipollent

/ˌē-kwə-ˈpä-lənt/
  • bằng nhau (vectơ)
Tính từ
  1. có sức mạnh hoặc lực lượng ngang nhau
    having equal power or force
  2. (logic của mỗi câu trong hai câu) có thể được suy ra từ câu kia
    (logic, of each of two statements) able to be deduced from the other
  3. tương đương
    equivalent
Danh từ
  1. Một tương đương.
    An equivalent.
🎬 Nghe “equipollent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish