equitable

/ˈɛkwətəbəl/
tính từ
  • công bằng, vô tư
  • hợp tình hợp lý (yêu sách...)
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng hoặc có vốn chủ sở hữu.
    Marked by or having equity.
  2. Công bằng, công bằng hoặc vô tư.
    Fair, just, or impartial.
  3. (luật) Liên quan đến các nguyên tắc tư pháp chung nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật; liên quan đến công bằng hoặc tòa án công bằng.
    (law) Relating to the general principles of justice that correct or supplement the provisions of the law; relating to equity or courts of equity.
🎬 Nghe “equitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish