equitable
/ˈɛkwətəbəl/tính từ
- công bằng, vô tư
- hợp tình hợp lý (yêu sách...)
Tính từ
- Được đánh dấu bằng hoặc có vốn chủ sở hữu.Marked by or having equity.
- Công bằng, công bằng hoặc vô tư.Fair, just, or impartial.
- (luật) Liên quan đến các nguyên tắc tư pháp chung nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật; liên quan đến công bằng hoặc tòa án công bằng.(law) Relating to the general principles of justice that correct or supplement the provisions of the law; relating to equity or courts of equity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish