erm
/ˈərm/- (Econ) Xem EXCHANGE RATE MECHANISM.
Thán từ
- Được sử dụng trong lời nói do dự hoặc để thể hiện sự không chắc chắn.Used in hesitant speech, or to express uncertainty.She was going to, erm... the salon, I think.Tôi nghĩ là cô ấy đang đi đến, ờm... tiệm làm đẹp.
- Được sử dụng để thể hiện sự bối rối hoặc sự bất đồng tinh tế.Used to express embarrassment or subtle disagreement.Erm, I don't think that was supposed to happen.Ừm, tôi không nghĩ điều đó đáng lẽ phải xảy ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish