erm

/ˈərm/
  • (Econ) Xem EXCHANGE RATE MECHANISM.
Thán từ
  1. Được sử dụng trong lời nói do dự hoặc để thể hiện sự không chắc chắn.
    Used in hesitant speech, or to express uncertainty.
    She was going to, erm... the salon, I think.
    Tôi nghĩ là cô ấy đang đi đến, ờm... tiệm làm đẹp.
    Từ đồng nghĩa:umummemehuh
  2. Được sử dụng để thể hiện sự bối rối hoặc sự bất đồng tinh tế.
    Used to express embarrassment or subtle disagreement.
    Erm, I don't think that was supposed to happen.
    Ừm, tôi không nghĩ điều đó đáng lẽ phải xảy ra.
🎬 Nghe “erm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish