erne

/ˈərn/
danh từ
  • Ó biển.
Danh từ
  1. Đại bàng biển (Haliaeetus), đặc biệt là đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla)
    A sea eagle (Haliaeetus), especially the white-tailed eagle (Haliaeetus albicilla)
    Từ đồng nghĩa:sea eaglewhite-tailed eagle
  2. (chủ yếu là thơ ca, biện chứng, khoa học) Con đại bàng.
    (chiefly poetic, dialectal, sciences) An eagle.
    the bald erne
    Erne hói
    Từ đồng nghĩa:sea eaglewhite-tailed eagle
Động từ
  1. (lỗi thời) Dài; để khao khát.
    (obsolete) To long; to yearn.
🎬 Nghe “erne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish