erratic

/ɪˈrætɪk/
tính từ
  • Thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy.
  • Chạy, di chuyển (chỗ đau).
  • Lang thang.
danh từ
  • Người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy.
Tính từ
  1. Không ổn định, ngẫu nhiên; dễ có những thay đổi bất ngờ; không nhất quán.
    Unsteady, random; prone to unexpected changes; not consistent.
    Henry has been getting erratic scores on his tests: 40% last week, but 98% this week.
    Henry đã đạt được điểm số thất thường trong các bài kiểm tra của mình: 40% vào tuần trước, nhưng 98% vào tuần này.
    Từ đồng nghĩa:mercurial
  2. Đi chệch khỏi quan điểm hoặc hành động thông thường; lập dị; số lẻ.
    Deviating from normal opinions or actions; eccentric; odd.
    erratic conduct
    hành vi thất thường
Danh từ
  1. (địa chất) Đá di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là do sông băng.
    (geology) A rock moved from one location to another, usually by a glacier.
    Từ đồng nghĩa:dropstone
  2. Bất cứ điều gì có đặc điểm thất thường.
    Anything that has erratic characteristics.
    Từ đồng nghĩa:dropstone
🎬 Nghe “erratic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish