erratic
/ɪˈrætɪk/tính từ
- Thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy.
- Chạy, di chuyển (chỗ đau).
- Lang thang.
danh từ
- Người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy.
Tính từ
- Không ổn định, ngẫu nhiên; dễ có những thay đổi bất ngờ; không nhất quán.Unsteady, random; prone to unexpected changes; not consistent.Henry has been getting erratic scores on his tests: 40% last week, but 98% this week.Henry đã đạt được điểm số thất thường trong các bài kiểm tra của mình: 40% vào tuần trước, nhưng 98% vào tuần này.Từ đồng nghĩa:mercurial
- Đi chệch khỏi quan điểm hoặc hành động thông thường; lập dị; số lẻ.Deviating from normal opinions or actions; eccentric; odd.erratic conducthành vi thất thường
Danh từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erratic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish