err

/ˈeɚ/
động từ
  • Lầm lỗi, sai lầm.
  • Phạm tội.
  • , (từ hiếm, nghĩa hiếm) đi lang thang.
Động từ
  1. (nội động từ, trang trọng) Phạm lỗi.
    (intransitive, formal) To make a mistake.
    He erred in his calculations, and made many mistakes.
    Anh ta đã tính toán sai lầm và phạm nhiều sai lầm.
  2. (Thân mật) Phạm tội.
    (intransitive) To sin.
    To err is human, to forgive, divine.
    Sai lầm là con người, tha thứ, thiêng liêng.
  3. (cổ) đi lạc.
    (archaic) to stray.
Thán từ
  1. Dạng kéo dài của er (“âm thanh do dự”).
    Elongated form of er (“sound of hesitation”).
    Err... what did you just say?
    Ơ... bạn vừa nói gì thế?

Chưa có góp ý cho “err”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “err” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish