err
/ˈeɚ/động từ
- Lầm lỗi, sai lầm.
- Phạm tội.
- , (từ hiếm, nghĩa hiếm) đi lang thang.
Động từ
- (nội động từ, trang trọng) Phạm lỗi.(intransitive, formal) To make a mistake.He erred in his calculations, and made many mistakes.Anh ta đã tính toán sai lầm và phạm nhiều sai lầm.
- (Thân mật) Phạm tội.(intransitive) To sin.To err is human, to forgive, divine.Sai lầm là con người, tha thứ, thiêng liêng.
- (cổ) đi lạc.(archaic) to stray.
Thán từ
- Dạng kéo dài của er (“âm thanh do dự”).Elongated form of er (“sound of hesitation”).Err... what did you just say?Ơ... bạn vừa nói gì thế?
Chưa có góp ý cho “err”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “err” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish