errant

/ˈerənt/
tính từ
  • Lang thang, giang hồ.
  • Sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn.
danh từ
  • Knight-errant.
Tính từ
  1. Đi chệch khỏi lộ trình hoặc tiêu chuẩn phù hợp hoặc nằm ngoài giới hạn đã được thiết lập.
    Straying from the proper course or standard, or outside established limits.
  2. Di chuyển xung quanh; lang thang.
    Roving around; wandering.
  3. Dễ mắc lỗi hoặc phạm lỗi; cư xử sai.
    Prone to erring or making errors; misbehaving.
    We ran down the street in pursuit of the errant dog.
    Chúng tôi chạy xuống phố để đuổi theo con chó phạm tội.
  4. (chủ yếu mang hàm ý tiêu cực, lỗi thời) Hình thức lỗi thời của arrant (“hoàn thành; hết sức, hoàn toàn”).
    (chiefly with a negative connotation, obsolete) Obsolete form of arrant (“complete; downright, utter”).
Danh từ
  1. Một hiệp sĩ lang thang.
    A knight-errant.
🎬 Nghe “errant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish