errant
/ˈerənt/tính từ
- Lang thang, giang hồ.
- Sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn.
danh từ
- Knight-errant.
Tính từ
- Đi chệch khỏi lộ trình hoặc tiêu chuẩn phù hợp hoặc nằm ngoài giới hạn đã được thiết lập.Straying from the proper course or standard, or outside established limits.
- Di chuyển xung quanh; lang thang.Roving around; wandering.
- Dễ mắc lỗi hoặc phạm lỗi; cư xử sai.Prone to erring or making errors; misbehaving.We ran down the street in pursuit of the errant dog.Chúng tôi chạy xuống phố để đuổi theo con chó phạm tội.
- (chủ yếu mang hàm ý tiêu cực, lỗi thời) Hình thức lỗi thời của arrant (“hoàn thành; hết sức, hoàn toàn”).(chiefly with a negative connotation, obsolete) Obsolete form of arrant (“complete; downright, utter”).
Danh từ
- Một hiệp sĩ lang thang.A knight-errant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “errant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish