errand

/ˈerənd/
danh từ
  • Việc vặt (đưa thư, mua thuốc lá... ).
  • Mục đích cuộc đi; mục đích.
Danh từ
  1. Một cuộc hành trình được thực hiện để hoàn thành một số nhiệm vụ.
    A journey undertaken to accomplish some task.
  2. Mục đích của một cuộc hành trình như vậy.
    The purpose of such a journey.
  3. Một tin nhắn bằng miệng đáng tin cậy cho một người để chuyển giao.
    An oral message trusted to a person for delivery.
Động từ
  1. (thông tục) Cử ai đó đi làm việc vặt.
    (transitive) To send someone on an errand.
    All the servants were on holiday or erranded out of the house.
    Tất cả người hầu đều đang đi nghỉ hoặc có việc vặt rời khỏi nhà.
  2. (Nội động) Đi làm việc vặt.
    (intransitive) To go on an errand.
    She spent an enjoyable afternoon erranding in the city.
    Cô đã dành một buổi chiều thú vị để đi làm việc vặt trong thành phố.
🎬 Nghe “errand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish