estadio

Danh từ
  1. (lịch sử) Một đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương với khoảng 185,2, 231,5 hoặc 257,2 m tùy thuộc vào số dặm trên mỗi độ xích đạo.
    (historical) A traditional Portuguese unit of distance, variously equivalent to about 185.2, 231.5, or 257.2 m depending on the number of leagues per equatorial degree.
🎬 Nghe “estadio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish