estimable
/ˈɛstəməbəl/tính từ
- Đáng kính mến, đáng quý trọng.
Tính từ
- Đáng được quý trọng; đáng ngưỡng mộ.Worthy of esteem; admirable.Near-synonyms: esteemed, reveredTừ đồng nghĩa: quý trọng, tôn kính
- (cổ) Có giá trị.(archaic) Valuable.
- Có khả năng ước tính; có thể ước tính được.Capable of being estimated; estimatable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “estimable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish