estimable

/ˈɛstəməbəl/
tính từ
  • Đáng kính mến, đáng quý trọng.
Tính từ
  1. Đáng được quý trọng; đáng ngưỡng mộ.
    Worthy of esteem; admirable.
    Near-synonyms: esteemed, revered
    Từ đồng nghĩa: quý trọng, tôn kính
  2. (cổ) Có giá trị.
    (archaic) Valuable.
  3. Có khả năng ước tính; có thể ước tính được.
    Capable of being estimated; estimatable.
🎬 Nghe “estimable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish