establishing

/ɪˈstæblɪʃɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của establish.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của thành lập
    present participle and gerund of establish
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được thiết lập; thành lập.
    The act by which something is established; establishment.
🎬 Nghe “establishing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish