estimates

/ˈɛstəmət/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của estimate
Danh từ
  1. số nhiều của ước tính
    plural of estimate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự ước tính
    third-person singular simple present indicative of estimate
🎬 Nghe “estimates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish