estimation

/ˌɛstəˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự đánh giá; sự ước lượng.
  • Sự kính mến, sự quý trọng.
Danh từ
  1. Quá trình lập ước tính.
    The process of making an estimate.
    According to my estimations, we should get to the border in five hours, give or take.
    Theo ước tính của tôi, chúng ta sẽ tới biên giới trong vòng 5 tiếng nữa, dù nhiều hay ít.
  2. Số lượng, mức độ, vị trí, kích thước hoặc giá trị đạt được trong ước tính.
    The amount, extent, position, size, or value reached in an estimate.
  3. Sự quý trọng hoặc quan tâm thuận lợi.
    Esteem or favourable regard.
    With that performance last night, you've gone up in the director's estimation.
    Với màn trình diễn tối qua, bạn đã được đạo diễn đánh giá cao hơn.
    Từ đồng nghĩa:opinion
🎬 Nghe “estimation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish