esthetician

/ˌes-thə-ˈti-shən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "esthetician". Phiên âm /ˌes-thə-ˈti-shən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "esthetician" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “esthetician” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish