evade

/ɪˈveɪd/
động từ
  • Tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại... ).
  • Lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi... ); lẩn trốn (pháp luật, thuế má... ).
  • Vượt quá (sự hiểu biết... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Trốn tránh bằng thủ đoạn; tránh né bằng cách sử dụng sự khéo léo, thủ đoạn, địa chỉ hoặc sự khéo léo; để khéo léo thoát khỏi.
    (transitive) To get away from by cunning; to avoid by using dexterity, subterfuge, address, or ingenuity; to cleverly escape from.
    He evaded his opponent's blows.
    Anh ta né tránh đòn tấn công của đối thủ.
  2. (thông tục) Trốn thoát; trượt đi; — đôi khi với từ.
    (transitive) To escape; to slip away; — sometimes with from.
  3. (nội động) Cố gắng trốn thoát; để thực hành sự giả tạo hoặc ngụy biện, nhằm mục đích trốn tránh.
    (intransitive) To attempt to escape; to practice artifice or sophistry, for the purpose of eluding.
🎬 Nghe “evade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish