evade
/ɪˈveɪd/động từ
- Tránh, tránh khỏi (sự tấn công, sự lùng bắt, âm mưu, đòn, địch, vật chướng ngại... ).
- Lảng tránh, lẩn tránh (nhiệm vụ, câu hỏi... ); lẩn trốn (pháp luật, thuế má... ).
- Vượt quá (sự hiểu biết... ).
Động từ
- (ngoại động) Trốn tránh bằng thủ đoạn; tránh né bằng cách sử dụng sự khéo léo, thủ đoạn, địa chỉ hoặc sự khéo léo; để khéo léo thoát khỏi.(transitive) To get away from by cunning; to avoid by using dexterity, subterfuge, address, or ingenuity; to cleverly escape from.He evaded his opponent's blows.Anh ta né tránh đòn tấn công của đối thủ.
- (thông tục) Trốn thoát; trượt đi; — đôi khi với từ.(transitive) To escape; to slip away; — sometimes with from.
- (nội động) Cố gắng trốn thoát; để thực hành sự giả tạo hoặc ngụy biện, nhằm mục đích trốn tránh.(intransitive) To attempt to escape; to practice artifice or sophistry, for the purpose of eluding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish