even if

/ˈɪf/
Liên từ
  1. Bất kể liệu; bất kể (điều gì đó đang xảy ra hoặc trong trường hợp đó).
    Regardless of whether; irrespective of (something happening or being the case).
    I'm going to go for a picnic tomorrow even if it rains all day.
    Ngày mai tôi sẽ đi dã ngoại ngay cả khi trời mưa cả ngày.
  2. Mặc dù thực tế là; mặc dù; mặc dù.
    Despite the fact that; although; even though.
    She is a leader, even if she has many enemies.
    Cô ấy là một nhà lãnh đạo, ngay cả khi cô ấy có nhiều kẻ thù.
🎬 Nghe “even if” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish