evening
/ˈiːvnɪŋ/danh từ
- Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
- Lúc xế bóng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của even.
Danh từ
- Thời gian trong ngày giữa chiều và đêm.The time of day between afternoon and night.Toward evening, there was heavy rain.Đến tối, có mưa lớn.
- Thời gian trong ngày từ lúc hoàng hôn giữa mùa đông đến nửa đêm (so sánh buổi chiều); khoảng thời gian sau khi kết thúc giờ làm việc văn phòng thông thường.The time of the day between the approximate time of midwinter dusk and midnight (compare afternoon); the period after the end of regular office working hours.
- (nghĩa bóng) Khoảng thời gian kết thúc; một thời điểm gần kết thúc của một cái gì đó; sự bắt đầu của sự kết thúc của một cái gì đó(figuratively) A concluding time period; a point in time near the end of something; the beginning of the end of something.It was the evening of the Roman Empire.Đó là buổi tối của Đế chế La Mã.
- Một bữa tiệc hoặc tụ tập được tổ chức vào buổi tối.A party or gathering held in the evening.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thậm chípresent participle and gerund of even
- phân từ hiện tại và gerund của Evenepresent participle and gerund of evene
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish