exaugurate
Động từ
- (cổ xưa, chuyển tiếp) Hủy bỏ việc thánh hiến: giải thánh, thế tục hóa, xúc phạm, hoặc nói cách khác là không thánh thiện (lịch sử), đặc biệt là trong bối cảnh La Mã cổ đại.(archaic, transitive) To annul the consecration of: to deconsecrate, secularize, profane, or otherwise unhallow (historical) particularly in ancient Roman contexts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exaugurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish