excarnate
/ɛksˈkɑrnɪt/Tính từ
- Bị tước đoạt hoặc lột xác.Deprived or stripped of flesh.
Động từ
- (thông tục) Lột bỏ hoặc lột bỏ thịt.(transitive) To deprive or strip of flesh.Từ đồng nghĩa:excarnificate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excarnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish