excarnate

/ɛksˈkɑrnɪt/
Tính từ
  1. Bị tước đoạt hoặc lột xác.
    Deprived or stripped of flesh.
Động từ
  1. (thông tục) Lột bỏ hoặc lột bỏ thịt.
    (transitive) To deprive or strip of flesh.
    Từ đồng nghĩa:excarnificate
🎬 Nghe “excarnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish