excarnificate

Động từ
  1. (thông tục, lỗi thời) Lột da thịt (cái gì hoặc ai đó), có lẽ như một hình thức tra tấn.
    (transitive, obsolete) To strip (something or someone) of flesh, perhaps as a form of torture.
    Từ đồng nghĩa:excarnate
🎬 Nghe “excarnificate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish