excepting
/ɪkˈsɛpt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của except.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngoại trừpresent participle and gerund of except
Giới từ
- ngoại trừwith the exception ofNothing was to be sacrosanct or sacred, excepting reason itself.Không có gì là bất khả xâm phạm hay thiêng liêng, ngoại trừ chính lý trí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excepting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish