exclamation

/ˌɛkskləˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự kêu lên, sự la lên.
  • Lời kêu lên, lời la lên.
Danh từ
  1. Một tiếng kêu lớn hoặc kêu lên, ví dụ như khi ngạc nhiên, đau đớn, đau buồn, vui mừng, tức giận, v.v.
    A loud calling or crying out, for example as in surprise, pain, grief, joy, anger, etc.
  2. Một lời bày tỏ sự phản đối kịch liệt; một lời cảm thán.
    A word expressing outcry; an interjection.
  3. Một dấu chấm than.
    An exclamation mark.
    Từ đồng nghĩa:exclamation point
🎬 Nghe “exclamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish