exempt

/ɪgˈzɛmpt/
tính từ
  • Được miễn (thuế... ).
danh từ
  • Người được miễn (thuế... ).
động từ
  • Miễn (thuế... ) cho ai.
Tính từ
  1. Miễn trừ khỏi nghĩa vụ, nghĩa vụ, quy tắc, luật pháp, v.v.
    Free from a duty, obligation, rule, law, etc.
    In their country all women are exempt from military service.
    Ở nước họ, tất cả phụ nữ đều được miễn nghĩa vụ quân sự.
  2. (của người lao động hoặc chức vụ của người đó) Không được trả lương làm thêm giờ khi làm thêm giờ.
    (of an employee or his position) Not entitled to overtime pay when working overtime.
  3. (lỗi thời) Cắt bỏ; tách biệt.
    (obsolete) Cut off; set apart.
  4. (lỗi thời) Bất thường; đặc biệt.
    (obsolete) Extraordinary; exceptional.
Danh từ
  1. Một người đã được giải phóng khỏi một cái gì đó.
    One who has been released from something.
  2. (sử học) Một loại cảnh sát Pháp.
    (historical) A type of French police officer.
  3. (Anh) Một trong bốn sĩ quan của Yeomen thuộc Lực lượng Vệ binh Hoàng gia, có cấp bậc hạ sĩ; một exon.
    (UK) One of four officers of the Yeomen of the Royal Guard, having the rank of corporal; an exon.
Động từ
  1. (ngoại động) Trao cho (ai đó) quyền tự do hoặc quyền miễn trừ.
    (transitive) To grant (someone) freedom or immunity from.
    Citizens over 45 years of age were exempted from military service.
    Công dân trên 45 tuổi được miễn nghĩa vụ quân sự.
🎬 Nghe “exempt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish