exemption

/ɪgˈzɛmpʃən/
danh từ
  • Sự miễn (thuế... ).
Danh từ
  1. Một hành động miễn trừ.
    An act of exempting.
  2. Tình trạng được miễn; khả năng miễn dịch.
    The state of being exempt; immunity.
  3. Một khoản khấu trừ từ số tiền thuế thông thường.
    A deduction from the normal amount of taxes.
  4. Tự do khỏi một khiếm khuyết hoặc điểm yếu.
    Freedom from a defect or weakness.
🎬 Nghe “exemption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish