exemption
/ɪgˈzɛmpʃən/danh từ
- Sự miễn (thuế... ).
Danh từ
- Một hành động miễn trừ.An act of exempting.
- Tình trạng được miễn; khả năng miễn dịch.The state of being exempt; immunity.
- Một khoản khấu trừ từ số tiền thuế thông thường.A deduction from the normal amount of taxes.
- Tự do khỏi một khiếm khuyết hoặc điểm yếu.Freedom from a defect or weakness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exemption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish