paradigm

/ˈperəˌdaɪm/
danh từ
  • Mẫu.
  • Hệ biến hoá.
  • một thế giới quan dùng làm cơ sở cho các lý thuyết hay các hệ phương pháp của một đề tài khoa học cụ thể.
🎬 Nghe “paradigm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish