exenterate

/ig-ˈzen-tə-ˌrāt/
động từ
  • Moi ruột ((nghĩa bóng)).
  • Khoét cầu mắt.
🎬 Nghe “exenterate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish