exercised

/dɪˈskrɛʃən/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của exercise
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bài tập
    simple past and past participle of exercise
Tính từ
  1. Thuộc tính đã được thực hiện, sử dụng, tác động.
    The property of having been exercised, used, acted upon.
  2. Được trải nghiệm, rèn luyện, rèn luyện.
    Experienced, practiced, trained.
🎬 Nghe “exercised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish