exercised
/dɪˈskrɛʃən/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của exercise
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bài tậpsimple past and past participle of exercise
Tính từ
- Thuộc tính đã được thực hiện, sử dụng, tác động.The property of having been exercised, used, acted upon.
- Được trải nghiệm, rèn luyện, rèn luyện.Experienced, practiced, trained.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exercised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish