exercising
/ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exercise.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của bài tậppresent participle and gerund of exercise
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được thực hiện.The act by which something is exercised.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exercising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish