exerting

/ɪgˈzɚt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exert.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của nỗ lực
    present participle and gerund of exert
🎬 Nghe “exerting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish