exert

/ɪgˈzɚt/
động từ
  • Dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Tận dụng, áp dụng, đặc biệt là thứ gì đó phi vật chất; để mang theo.
    (transitive) To make use of, to apply, especially of something non-material; to bring to bear.
    He considered exerting his influence on John to gain an advantage for himself.
    Anh ta cân nhắc việc gây ảnh hưởng lên John để đạt được lợi thế cho mình.
    Từ đồng nghĩa:exerciseutilizeassert
  2. (phản thân) Thực hiện hành động mạnh mẽ.
    (reflexive) To put in vigorous action.
    I exerted myself in today's training.
    Tôi đã nỗ lực hết mình trong buổi tập luyện ngày hôm nay.
    Từ đồng nghĩa:extend
🎬 Nghe “exert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish