exertion

/ɪgˈzɚʃən/
danh từ
  • Sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng... ).
  • Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán sức, sự rấn sức.
Danh từ
  1. Một sự tiêu tốn nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.
    An expenditure of physical or mental effort.
🎬 Nghe “exertion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish