exigent
/ˈɛksəʤənt/tính từ
- Cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết.
- Hay đòi hỏi, đòi hỏi quá đáng, hay yêu sách.
Tính từ
- Cấp bách; ép; cần hành động ngay lập tức.Urgent; pressing; needing immediate action.2003, Working Group Report on Detainee Interrogations, U.S. Department of Defence Article 2 also provides that acts of torture cannot be justified on the grounds of exigent circumstances, such as state of war or public emergency, or on orders from a superior officer or public authority.2003, Báo cáo của Nhóm Công tác về Thẩm vấn Người bị giam giữ, Điều 2 của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cũng quy định rằng hành vi tra tấn không thể được biện minh vì những tình huống cấp bách, chẳng hạn như tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp công cộng, hoặc theo lệnh của quan chức cấp trên hoặc cơ quan công quyền.
- Đòi hỏi; đòi hỏi nỗ lực rất lớn.Demanding; requiring great effort.
Danh từ
- (cổ) Sự cực đoan; kết thúc; giới hạn; bức xúc khẩn cấp.(archaic) Extremity; end; limit; pressing urgency.
- (cổ) Số lượng cần thiết.(archaic) The amount that is required.
- (lỗi thời, Anh, luật) Một văn bản tố tụng trước khi bị đặt ra ngoài vòng pháp luật.(obsolete, British, law) A writ in proceedings before outlawry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exigent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish