exhilarate

/ɪgˈzɪləˌreɪt/
động từ
  • Làm vui vẻ, làm hồ hởi.
Động từ
  1. (thông tục) Làm vui lên, làm vui lên, làm vui lên, làm phấn khởi.
    (transitive) To cheer, to cheer up, to gladden, to make happy, to elate.
    Good news exhilarates the mind; wine exhilarates the drinker.
    Tin vui làm tâm trí phấn khởi; rượu làm người uống phấn chấn.
  2. (Động) Kích động, làm rung động.
    (transitive) To excite, to thrill.
🎬 Nghe “exhilarate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish