exhilarate
/ɪgˈzɪləˌreɪt/động từ
- Làm vui vẻ, làm hồ hởi.
Động từ
- (thông tục) Làm vui lên, làm vui lên, làm vui lên, làm phấn khởi.(transitive) To cheer, to cheer up, to gladden, to make happy, to elate.Good news exhilarates the mind; wine exhilarates the drinker.Tin vui làm tâm trí phấn khởi; rượu làm người uống phấn chấn.
- (Động) Kích động, làm rung động.(transitive) To excite, to thrill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exhilarate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish