exhort

/ɪgˈzoɚt/
động từ
  • Hô hào, cổ vũ, thúc đẩy.
  • Chủ trương, ủng hộ (sự cải cách gì... ).
Động từ
  1. Thúc giục; để tư vấn nhiệt tình.
    To urge; to advise earnestly.
🎬 Nghe “exhort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish