Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
exhortation
/ɪgˈzoɚt/
danh từ
Sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy.
Lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy.
Danh từ
Hành động hoặc thực hành khuyến khích.
The act or practice of exhorting.
Từ đồng nghĩa:
hortation
Ngôn ngữ nhằm đưa ra lời khuyên, thúc giục hoặc khuyến khích.
Language intended to give advice or to urge or encourage.
Từ đồng nghĩa:
counsel
Từ vựng khác
exhibit
exhibited
exhibition
exhibits
exhilarate
exhort
exhortative
exigent
exiguous
exile
exist
existed
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“exhortation”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “exhortation”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC