exhortative

/ig-ˈzȯr-tə-tiv/
tính từ
  • Để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy.
Tính từ
  1. (so sánh) Có vẻ khuyên răn; một cách thúc giục.
    (comparable) Appearing to exhort; in an urging manner.
    Từ đồng nghĩa:exhortatoryhortative
  2. (ngữ pháp, không thể so sánh được) Dạng động từ kích thích được thay đổi mà người nói sử dụng để khuyến khích người nghe một cách nhiệt tình.
    (grammar, not comparable) Inflected hortative verb form that a speaker uses to avidly encourage a listener.
    Từ đồng nghĩa:hortativecohortative
Danh từ
  1. Tâm trạng thúc giục.
    The exhortative mood.
    Từ đồng nghĩa:hortativecohortative
🎬 Nghe “exhortative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish