exist
/ɪgˈzɪst/động từ
- Tồn tại, sống.
- Hiện có.
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.(intransitive, stative) to be; have existence; have being or reality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish