expatiate

/ɛkˈspeɪʃiˌeɪt/
động từ
  • Bàn nhiều, viết dài dòng (về một vấn đề).
  • , (nghĩa bóng) đi lung tung, đi dông dài.
Động từ
  1. Viết hoặc nói dài dòng; trở nên phong phú trong tranh luận hoặc thảo luận.
    To write or speak at length; to be copious in argument or discussion.
  2. (hiếm) Phạm vi rộng, hoặc không có hạn chế.
    (rare) To range at large, or without restraint.
  3. (lỗi thời) Mở rộng; lây lan; để mở rộng; khuếch tán; để mở rộng.
    (obsolete) To expand; to spread; to extend; to diffuse; to broaden.
🎬 Nghe “expatiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish