expect

/ɪkˈspɛkt/
động từ
  • Mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong.
  • Nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng.
Động từ
  1. (ambitransitive) Dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra
    (ambitransitive) To predict or believe that something will happen
    when you least expect it
    khi bạn ít mong đợi nhất
  2. Để xem xét bắt buộc hoặc bắt buộc.
    To consider obligatory or required.
    England expects that every man will do his duty.
    Nước Anh kỳ vọng mỗi người sẽ thực hiện nghĩa vụ của mình.
    Từ đồng nghĩa:call fordemand
  3. Để xem xét hợp lý do.
    To consider reasonably due.
    My parents expected too much of me when I was in college.
    Bố mẹ tôi kỳ vọng quá nhiều vào tôi khi tôi còn học đại học.
    Từ đồng nghĩa:hopewantwish
  4. (chỉ khía cạnh liên tục, của một người phụ nữ hoặc một cặp vợ chồng) Đang mang thai, coi như sắp sinh con.
    (continuous aspect only, of a woman or couple) To be pregnant, to consider a baby due.
    We are expecting our third in June.
    Chúng tôi đang mong đợi lần thứ ba vào tháng Sáu.
🎬 Nghe “expect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish