exponent
/ɪkˈspoʊnənt/danh từ
- Người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm... ); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích.
- Người biểu diễn (nhạc... ).
- Người tiêu biểu, vật tiêu biểu.
- Số mũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exponent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish