export
/ɛkˈspoɚt/danh từ
- Hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu.
- Sự xuất khẩu.
- Xuất khẩu.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến xuất khẩu hoặc xuất khẩu.Of or relating to exportation or exports.
Danh từ
- (đếm được) Cái gì đó được xuất khẩu.(countable) Something that is exported.Oil is the main export of Saudi Arabia.Dầu mỏ là mặt hàng xuất khẩu chính của Ả Rập Saudi.Từ đồng nghĩa:exportation
- (không đếm được) Việc xuất khẩu.(uncountable) The act of exporting.The export of fish is forbidden in this country.Việc xuất khẩu cá bị cấm ở đất nước này.Từ đồng nghĩa:exportation
Động từ
- (Động) Mang đi.(transitive) To carry away.Từ đồng nghĩa:remove
- (Động) Bán (hàng hóa) ra nước ngoài.(transitive) To sell (goods) to a foreign country.Japan exports electronic goods throughout the world.Nhật Bản xuất khẩu hàng điện tử đi khắp thế giới.
- (ngoại động) Làm lan rộng ra một nơi khác trên thế giới.(transitive) To cause to spread in another part of the world.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để gửi (dữ liệu) từ chương trình này sang chương trình khác.(transitive, computing) To send (data) from one program to another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “export” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish