export

/ɛkˈspoɚt/
danh từ
  • Hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu.
  • Sự xuất khẩu.
  • Xuất khẩu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến xuất khẩu hoặc xuất khẩu.
    Of or relating to exportation or exports.
Danh từ
  1. (đếm được) Cái gì đó được xuất khẩu.
    (countable) Something that is exported.
    Oil is the main export of Saudi Arabia.
    Dầu mỏ là mặt hàng xuất khẩu chính của Ả Rập Saudi.
    Từ đồng nghĩa:exportation
  2. (không đếm được) Việc xuất khẩu.
    (uncountable) The act of exporting.
    The export of fish is forbidden in this country.
    Việc xuất khẩu cá bị cấm ở đất nước này.
    Từ đồng nghĩa:exportation
Động từ
  1. (Động) Mang đi.
    (transitive) To carry away.
    Từ đồng nghĩa:remove
  2. (Động) Bán (hàng hóa) ra nước ngoài.
    (transitive) To sell (goods) to a foreign country.
    Japan exports electronic goods throughout the world.
    Nhật Bản xuất khẩu hàng điện tử đi khắp thế giới.
  3. (ngoại động) Làm lan rộng ra một nơi khác trên thế giới.
    (transitive) To cause to spread in another part of the world.
  4. (chuyển tiếp, tính toán) Để gửi (dữ liệu) từ chương trình này sang chương trình khác.
    (transitive, computing) To send (data) from one program to another.
🎬 Nghe “export” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish