exposing

/ɪkˈspoʊz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expose.
Tính từ
  1. Dẫn đến tăng khả năng tiếp xúc.
    Leading to increased exposure.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của phơi bày
    present participle and gerund of expose
🎬 Nghe “exposing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish