exportation

/ɛkˈspoɚt/
danh từ
  • Sự xuất khẩu.
Danh từ
  1. (kinh doanh, kinh tế) Hành vi xuất khẩu; hành động vận chuyển hoặc gửi hàng hóa ra nước ngoài hoặc đến một quốc gia khác trong quá trình thương mại.
    (business, economics) The act of exporting; the act of conveying or sending commodities abroad or to another country, in the course of commerce.
  2. (xuất/nhập khẩu) Mặt hàng xuất khẩu; một sự xuất khẩu.
    (import/export) The commodity exported; an export.
  3. (lỗi thời) Hành động mang một cái gì đó đi hoặc ra khỏi một nơi.
    (obsolete) The act of carrying something away or out from a place.
  4. (logic) Hoặc là luật logic ((P∧Q)→R)⇒(P→(Q→R)), hoặc quy tắc thay thế ((P∧Q)→R)⇔(P→(Q→R)).
    (logic) Either the logical law ((P∧Q)→R)⇒(P→(Q→R)), or the rule of replacement ((P∧Q)→R)⇔(P→(Q→R)).
🎬 Nghe “exportation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish