exporter

/ɛkˈspoɚt/
danh từ
  • Người xuất khẩu; hàng xuất khẩu.
🎬 Nghe “exporter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish