exposed
/ɪkˈspoʊzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của expose
Tính từ
- (thường theo sau là) Mở (đặc biệt là với cái gì đó), không được che giấu và/hoặc không được bảo vệ (và do đó dễ bị tổn thương, dễ bị tổn thương).(usually followed by to) Open (especially to something), unconcealed and/or unprotected (and therefore vulnerable, susceptible).exposed to light; exposed to water; exposed to abuse; exposed to dangertiếp xúc với ánh sáng; tiếp xúc với nước; bị lạm dụng; gặp nguy hiểm
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phơi bàysimple past and past participle of exposeThe film was not exposed to sufficient light.Phim không được chiếu đủ ánh sáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish