exposed

/ɪkˈspoʊzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của expose
Tính từ
  1. (thường theo sau là) Mở (đặc biệt là với cái gì đó), không được che giấu và/hoặc không được bảo vệ (và do đó dễ bị tổn thương, dễ bị tổn thương).
    (usually followed by to) Open (especially to something), unconcealed and/or unprotected (and therefore vulnerable, susceptible).
    exposed to light; exposed to water; exposed to abuse; exposed to danger
    tiếp xúc với ánh sáng; tiếp xúc với nước; bị lạm dụng; gặp nguy hiểm
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phơi bày
    simple past and past participle of expose
    The film was not exposed to sufficient light.
    Phim không được chiếu đủ ánh sáng.
🎬 Nghe “exposed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish