exponential

/ˌɛkspəˈnɛntʃəl/
tính từ
  • (thuộc) số mũ, theo luật số mũ.

Chưa có góp ý cho “exponential”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “exponential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish