expropriate

/ɪkˈsproʊpriˌeɪt/
động từ
  • Tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản... ).
  • Sung công.
🎬 Nghe “expropriate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish