extractive
/ik-ˈstrak-tiv/tính từ
- Để chiết.
- Giống chất chiết.
- Khai khoáng.
danh từ
- Vật chiết, chất chiết.
Tính từ
- Điều đó dùng để trích xuất một cái gì đóThat serves to extract something
- Điều đó rút tài nguyên thiên nhiên bằng cách khai thácThat withdraws natural resources by extraction
- Có thể trích xuấtAble to be extracted
Danh từ
- Một cái gì đó có thể được trích xuấtSomething that may be extracted
- Chất còn sót lại sau khi một thứ gì đó được chiết xuấtThe substance left behind after something has been extracted
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “extractive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish