extractive

/ik-ˈstrak-tiv/
tính từ
  • Để chiết.
  • Giống chất chiết.
  • Khai khoáng.
danh từ
  • Vật chiết, chất chiết.
Tính từ
  1. Điều đó dùng để trích xuất một cái gì đó
    That serves to extract something
  2. Điều đó rút tài nguyên thiên nhiên bằng cách khai thác
    That withdraws natural resources by extraction
  3. Có thể trích xuất
    Able to be extracted
Danh từ
  1. Một cái gì đó có thể được trích xuất
    Something that may be extracted
  2. Chất còn sót lại sau khi một thứ gì đó được chiết xuất
    The substance left behind after something has been extracted
🎬 Nghe “extractive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish